Tâm HSK

俘虏

fúlǔ
phu lỗ
tù binh

俘虏 (fúlǔ, Hán Việt: phu lỗ) nghĩa là tù binh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

俘 phu · 2 từ