Tâm HSK

全力

quánlì
toàn lực
với tất cả sức lực; hết sức; nỗ lực hết mình

全力 (quánlì, Hán Việt: toàn lực) nghĩa là với tất cả sức lực; hết sức; nỗ lực hết mình. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 全力

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

全 toàn · 30 từ

力 lực · 64 từ