刚 gāngcươngcứng; vững; mạnh HSK 3 刚 (gāng, Hán Việt: cương) nghĩa là cứng; vững; mạnh. Đây là từ vựng HSK 3. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 刚 Cụm từ thường gặp có 刚刚刚gānggangmới đây刚才gāngcáivừa nãy刚好gānghǎovừa刚毅gāngyìkiên định