创 (chuāng, Hán Việt: sang) nghĩa là (hình thức kết hợp) vết thương; làm bị thương. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Các nghĩa và cách đọc
- chuāng (hình thức kết hợp) vết thương; làm bị thương
- chuàng khởi xướng; tạo ra; đạt được (điều gì đó lần đầu tiên)
Cụm từ thường gặp có 创
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.