Tâm HSK

创

chuāng
sang
(hình thức kết hợp) vết thương; làm bị thương

创 (chuāng, Hán Việt: sang) nghĩa là (hình thức kết hợp) vết thương; làm bị thương. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Các nghĩa và cách đọc

  • chuāng (hình thức kết hợp) vết thương; làm bị thương
  • chuàng khởi xướng; tạo ra; đạt được (điều gì đó lần đầu tiên)

Cụm từ thường gặp có 创

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

创 sang · 14 từ