刮 guāquátcạo; thổi; cạo râu HSK 3 刮 (guā, Hán Việt: quát) nghĩa là cạo; thổi; cạo râu. Đây là từ vựng HSK 3. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 刮 Cụm từ thường gặp có 刮刮风guāfēngtrời gió