Tâm HSK

剩

shèng
thặng
còn lại; được để lại; có như phần dư

剩 (shèng, Hán Việt: thặng) nghĩa là còn lại; được để lại; có như phần dư. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 剩