Tâm HSK

卸

xiè
tá
dỡ; xuống; phá bỏ

卸 (xiè, Hán Việt: tá) nghĩa là dỡ; xuống; phá bỏ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 卸