Tâm HSK

吉祥

jíxiáng
cát tường
may mắn; tốt lành; thuận lợi

吉祥 (jíxiáng, Hán Việt: cát tường) nghĩa là may mắn; tốt lành; thuận lợi. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 吉祥

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

吉 cát · 5 từ

祥 tường · 4 từ