呀 (ya, Hán Việt: nha) nghĩa là (trợ từ tương đương với 啊 sau nguyên âm, biểu đạt sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ). Đây là từ vựng HSK 5.
呀 (ya, Hán Việt: nha) nghĩa là (trợ từ tương đương với 啊 sau nguyên âm, biểu đạt sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ). Đây là từ vựng HSK 5.