Tâm HSK

啤酒

píjiǔ
ti tửu
bia (từ mượn)

啤酒 (píjiǔ, Hán Việt: ti tửu) nghĩa là bia (từ mượn). Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

酒 tửu · 14 từ