喊 hǎnhảmla hét; hò hét; gọi to (người) HSK 4 喊 (hǎn, Hán Việt: hảm) nghĩa là la hét; hò hét; gọi to (người). Đây là từ vựng HSK 4. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 喊 Cụm từ thường gặp có 喊呐喊nàhǎnhò hét