Tâm HSK

嘴

zuǐ
chủy
miệng; mỏ; vòi

嘴 (zuǐ, Hán Việt: chủy) nghĩa là miệng; mỏ; vòi. Đây là từ vựng HSK 3.

Cụm từ thường gặp có 嘴