Tâm HSK

嚼

jiáo
tước
nhai; cũng đọc là [jue2]

嚼 (jiáo, Hán Việt: tước) nghĩa là nhai; cũng đọc là [jue2]. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Các nghĩa và cách đọc

  • jiáo nhai; cũng đọc là [jue2]
  • jiào dùng trong 倒嚼[dao3 jiao4]

Cụm từ thường gặp có 嚼