坡 pōphadốc; nghiêng; dốc nghiêng HSK 6 坡 (pō, Hán Việt: pha) nghĩa là dốc; nghiêng; dốc nghiêng. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 坡 Cụm từ thường gặp có 坡山坡shānpōsườn đồi