夸 kuākhoadùng trong 夸克[kua1 ke4] HSK 6 夸 (kuā, Hán Việt: khoa) nghĩa là dùng trong 夸克[kua1 ke4]. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 夸 Cụm từ thường gặp có 夸夸张kuāzhāngkhoa trương夸奖kuājiǎngkhen ngợi夸大kuādàphóng đại夸耀kuāyàokhoe khoang夸夸其谈kuākuāqítánnói khoác