寸 cùnthốnmột đơn vị đo chiều dài; inch; ngón cái HSK 6 寸 (cùn, Hán Việt: thốn) nghĩa là một đơn vị đo chiều dài; inch; ngón cái. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 寸 Cụm từ thường gặp có 寸尺寸chǐcunkích thước分寸fēncunsự đúng mực