屋 wūốc(hình thức kết hợp) nhà; (hình thức kết hợp) phòng HSK 7–9 屋 (wū, Hán Việt: ốc) nghĩa là (hình thức kết hợp) nhà; (hình thức kết hợp) phòng. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 屋 Cụm từ thường gặp có 屋屋子wūzinhà房屋fángwūnhà屋顶wūdǐngmái nhà