Tâm HSK

幼稚

yòuzhì
ấu trĩ
trẻ con; ấu trĩ; non nớt

幼稚 (yòuzhì, Hán Việt: ấu trĩ) nghĩa là trẻ con; ấu trĩ; non nớt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

幼 ấu · 2 từ