延期 (yánqī, Hán Việt: duyên kỳ) nghĩa là trì hoãn; gia hạn; hoãn lại. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
延 duyên · 8 từ
延长yánchángkéo dài延续yánxùtiếp tục延伸yánshēnmở rộng拖延tuōyántrì hoãn蔓延mànyánmở rộng延误yánwùhoãn lại延缓yánhuǎntrì hoãn