强 (qiáng, Hán Việt: cường) nghĩa là mạnh; mạnh mẽ; tốt hơn. Đây là từ vựng HSK 4.
Các nghĩa và cách đọc
- qiáng mạnh; mạnh mẽ; tốt hơn
- jiàng bướng bỉnh; không khuất phục
- qiǎng ép buộc; cưỡng ép; nỗ lực
Cụm từ thường gặp có 强
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.