Tâm HSK

当面

dāngmiàn
đương diện
trước mặt ai; đối diện với ai

当面 (dāngmiàn, Hán Việt: đương diện) nghĩa là trước mặt ai; đối diện với ai. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

当 đương · 42 từ

面 diện · 62 từ