愣 lènglăngtrông mất tập trung; ngây ra; mất tập trung HSK 7–9 愣 (lèng, Hán Việt: lăng) nghĩa là trông mất tập trung; ngây ra; mất tập trung. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 愣 Cụm từ thường gặp có 愣发愣fālèngngẩn người