憋 biēbiệtnghẹt; thấy ngộp; kiềm chế HSK 7–9 憋 (biē, Hán Việt: biệt) nghĩa là nghẹt; thấy ngộp; kiềm chế. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 憋