拆 chāisáchxé mở; tháo dỡ; xé ra HSK 5 拆 (chāi, Hán Việt: sách) nghĩa là xé mở; tháo dỡ; xé ra. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 拆 Cụm từ thường gặp có 拆拆除chāichúphá dỡ拆迁chāiqiānphá dỡ tòa nhà và di dời cư dân