拉 lālạpkéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lê HSK 4 拉 (lā, Hán Việt: lạp) nghĩa là kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lê. Đây là từ vựng HSK 4. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 拉 Cụm từ thường gặp có 拉拉开lākāikéo mở拉拢lālǒnglôi kéo拉动lādòngkéo拉锁lāsuǒkhóa kéo易拉罐yìlāguànlon có nắp giật阿拉伯语ālābóyǔngôn ngữ Ả Rập