Tâm HSK

拒绝

jùjué
cự tuyệt
từ chối; khước từ; bác bỏ

拒绝 (jùjué, Hán Việt: cự tuyệt) nghĩa là từ chối; khước từ; bác bỏ. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

拒 cự · 2 từ

绝 tuyệt · 15 từ