Tâm HSK

挨

āi
ai
theo thứ tự; theo trình tự; gần; kế cận

挨 (āi, Hán Việt: ai) nghĩa là theo thứ tự; theo trình tự; gần; kế cận. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Các nghĩa và cách đọc

  • āi theo thứ tự; theo trình tự; gần; kế cận
  • ái chịu đựng; cam chịu; vượt qua (thời kỳ khó khăn); trì hoãn; câu giờ; lề mề; chậm chạp

Cụm từ thường gặp có 挨