捆 kǔnkhổnmột bó; buộc lại; thành gói HSK 7–9 捆 (kǔn, Hán Việt: khổn) nghĩa là một bó; buộc lại; thành gói. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 捆 Cụm từ thường gặp có 捆捆绑kǔnbǎngtrói buộc