探索 (tànsuǒ, Hán Việt: tham tác) nghĩa là khám phá; thăm dò. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
探 tham · 10 từ
探讨tàntǎođiều tra探测tàncèthăm dò侦探zhēntànthám tử探险tànxiǎnthám hiểm探望tànwàngthăm试探shìtànthăm dò勘探kāntànkhảo sát探亲tànqīnvề thăm gia đình