Tâm HSK

搬迁

bānqiān
bàn thiên
chuyển đi; tái định cư; chuyển dọn

搬迁 (bānqiān, Hán Việt: bàn thiên) nghĩa là chuyển đi; tái định cư; chuyển dọn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

搬 bàn · 2 từ

迁 thiên · 6 từ