Tâm HSK

撤换

chèhuàn
triệt hoán
cách chức và thay thế; thay thế (người hoặc điều gì)

撤换 (chèhuàn, Hán Việt: triệt hoán) nghĩa là cách chức và thay thế; thay thế (người hoặc điều gì). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

撤 triệt · 4 từ

换 hoán · 12 từ