Tâm HSK

救

jiù
cứu
cứu; cứu giúp; cứu thoát

救 (jiù, Hán Việt: cứu) nghĩa là cứu; cứu giúp; cứu thoát. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 救

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

救 cứu · 17 từ