敷 fūphuphết; trải; thoa (phấn, thuốc mỡ, v.v.) HSK 7–9 敷 (fū, Hán Việt: phu) nghĩa là phết; trải; thoa (phấn, thuốc mỡ, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 敷 Cụm từ thường gặp có 敷敷衍fūyǎntriển khai