Tâm HSK

施压

shīyā
thi áp
gây áp lực

施压 (shīyā, Hán Việt: thi áp) nghĩa là gây áp lực. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

施 thi · 8 từ

压 áp · 16 từ