Tâm HSK

昆虫

kūnchóng
côn trùng
côn trùng

昆虫 (kūnchóng, Hán Việt: côn trùng) nghĩa là côn trùng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

虫 trùng · 3 từ