束 shùthúcbuộc; bó; gói HSK 5 束 (shù, Hán Việt: thúc) nghĩa là buộc; bó; gói. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 束 Cụm từ thường gặp có 束结束jiéshùchấm dứt约束yuēshùhạn chế束缚shùfùtrói buộc拘束jūshùhạn chế