查询 (cháxún, Hán Việt: tra tuân) nghĩa là kiểm tra; hỏi; tham khảo (tài liệu,...). Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
查 tra · 12 từ
检查jiǎnchákiểm tra调查diàocháđiều tra查看chákànxem xét查找cházhǎotìm kiếm审查shěnchákiểm tra查出cháchūtìm ra查明chámíngđiều tra và phát hiện搜查sōuchálục soát