浇 jiāokiêurót chất lỏng; tưới (bằng guồng nước); tưới nước HSK 5 浇 (jiāo, Hán Việt: kiêu) nghĩa là rót chất lỏng; tưới (bằng guồng nước); tưới nước. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 浇