Tâm HSK

消极

xiāojí
tiêu cực
tiêu cực; thụ động; không hoạt động

消极 (xiāojí, Hán Việt: tiêu cực) nghĩa là tiêu cực; thụ động; không hoạt động. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

消 tiêu · 15 từ

极 cực · 15 từ