淹 yānyêmlàm ngập; nhấn chìm; chết đuối HSK 6 淹 (yān, Hán Việt: yêm) nghĩa là làm ngập; nhấn chìm; chết đuối. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 淹 Cụm từ thường gặp có 淹淹没yānmòbị nhấn chìm