Tâm HSK

港口

gǎngkǒu
cảng khẩu
cảng; bến cảng

港口 (gǎngkǒu, Hán Việt: cảng khẩu) nghĩa là cảng; bến cảng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

港 cảng · 2 từ

口 khẩu · 46 từ