滑梯 (huátī, Hán Việt: hoạt thê) nghĩa là ván trượt (cho trẻ em); cầu trượt. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
滑梯 (huátī, Hán Việt: hoạt thê) nghĩa là ván trượt (cho trẻ em); cầu trượt. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.