Tâm HSK

滑梯

huátī
hoạt thê
ván trượt (cho trẻ em); cầu trượt

滑梯 (huátī, Hán Việt: hoạt thê) nghĩa là ván trượt (cho trẻ em); cầu trượt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

滑 hoạt · 5 từ

梯 thê · 5 từ