漆 qītấtsơn; vecni; sơn (đồ nội thất, tường v.v.) HSK 7–9 漆 (qī, Hán Việt: tất) nghĩa là sơn; vecni; sơn (đồ nội thất, tường v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 漆 Cụm từ thường gặp có 漆油漆yóuqīsơn dầu