Tâm HSK

灾害

zāihài
tai hại
tai họa; thảm họa

灾害 (zāihài, Hán Việt: tai hại) nghĩa là tai họa; thảm họa. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

灾 tai · 8 từ

害 hại · 21 từ