炸 (zhá, Hán Việt: tạc) nghĩa là chiên ngập dầu; (khẩu ngữ) chần (rau củ); cách phát âm ở Đài Loan: [zha4]. Đây là từ vựng HSK 5.
Các nghĩa và cách đọc
- zhá chiên ngập dầu; (khẩu ngữ) chần (rau củ); cách phát âm ở Đài Loan: [zha4]
- zhà nổ; vụ nổ; đánh bom; (khẩu ngữ) nổi giận