烟 yānyênthuốc lá hoặc thuốc lào; khói; sương HSK 4 烟 (yān, Hán Việt: yên) nghĩa là thuốc lá hoặc thuốc lào; khói; sương. Đây là từ vựng HSK 4. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 烟 Cụm từ thường gặp có 烟抽烟chōuyānhút thuốc吸烟xīyānhút thuốc香烟xiāngyānthuốc lá烟花yānhuāpháo hoa戒烟jièyānbỏ thuốc lá烟火yānhuǒkhói lửa烟囱yāncōngống khói