Tâm HSK

烦恼

fánnǎo
phiền não
lo lắng; phiền muộn; phiền não

烦恼 (fánnǎo, Hán Việt: phiền não) nghĩa là lo lắng; phiền muộn; phiền não. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

烦 phiền · 6 từ

恼 não · 4 từ