烦恼 (fánnǎo, Hán Việt: phiền não) nghĩa là lo lắng; phiền muộn; phiền não. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
烦恼 (fánnǎo, Hán Việt: phiền não) nghĩa là lo lắng; phiền muộn; phiền não. Đây là từ vựng HSK 4.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.