烫 tàngnănglàm bỏng; bị bỏng (do nước nóng); chần (nấu ăn) HSK 6 烫 (tàng, Hán Việt: năng) nghĩa là làm bỏng; bị bỏng (do nước nóng); chần (nấu ăn). Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 烫