热量 (rèliàng, Hán Việt: nhiệt lượng) nghĩa là nhiệt lượng; lượng nhiệt; giá trị calo. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
热 nhiệt · 26 từ
热情rèqíngnồng nhiệt热闹rènaonáo nhiệt và sôi động热烈rèliènhiệt tình热爱rèàiyêu nhiệt thành热心rèxīnnhiệt tình加热jiārèđun nóng热线rèxiànđường dây nóng热门rèménphổ biến