牙 yánharăng; ngà HSK 3 牙 (yá, Hán Việt: nha) nghĩa là răng; ngà. Đây là từ vựng HSK 3. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 牙 Cụm từ thường gặp có 牙牙刷yáshuābàn chải đánh răng牙膏yágāokem đánh răng牙齿yáchǐrăng刷牙shuāyáđánh răng咬牙切齿yǎoyáqièchǐnghiến răng西班牙语xībānyáyǔngôn ngữ Tây Ban Nha